tree farming
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trồng cây lấy gỗ: "tree farming" chỉ hoạt động trồng và chăm sóc cây với mục đích sản xuất gỗ, thường là để khai thác thương mại.
- Nông nghiệp cây gỗ: Đây là một hình thức canh tác tập trung vào việc trồng cây lấy gỗ, khác với trồng rừng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tree farming is a sustainable way to meet the demand for timber. (Trồng cây lấy gỗ là một cách bền vững để đáp ứng nhu cầu về gỗ.)
- Many families in rural areas rely on tree farming for their income. (Nhiều gia đình ở vùng nông thôn phụ thuộc vào trồng cây lấy gỗ để kiếm thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in tree farming": tham gia vào hoạt động trồng cây lấy gỗ.
- The cooperative encourages local farmers to engage in tree farming. (Hợp tác xã khuyến khích nông dân địa phương tham gia trồng cây lấy gỗ.)
"commercial tree farming": trồng cây lấy gỗ thương mại.
- Commercial tree farming requires careful planning and investment. (Trồng cây lấy gỗ thương mại đòi hỏi kế hoạch và đầu tư cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Tree farm (danh từ): trang trại trồng cây lấy gỗ.
- He owns a large tree farm in the mountains. (Anh ấy sở hữu một trang trại trồng cây lấy gỗ lớn trên núi.)
Tree farmer (danh từ): người trồng cây lấy gỗ.
- Tree farmers must manage their land responsibly. (Người trồng cây lấy gỗ phải quản lý đất đai của mình một cách có trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Timber cultivation: canh tác gỗ, trồng cây lấy gỗ.
- Forestry: lâm nghiệp, ngành quản lý và khai thác rừng.
Các cụm từ liên quan
Tree farming operation: hoạt động trồng cây lấy gỗ.
- The tree farming operation was expanded to include more species. (Hoạt động trồng cây lấy gỗ đã được mở rộng để bao gồm nhiều loài hơn.)
Tree farming industry: ngành công nghiệp trồng cây lấy gỗ.
- The tree farming industry contributes significantly to the economy. (Ngành công nghiệp trồng cây lấy gỗ đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tree farming", nhưng có thể liên hệ với "to plant trees for the future" (trồng cây cho tương lai) như một cách diễn đạt tương tự.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống